Từ Vựng Starters – Trọn Bộ 440+ Từ Vựng Cơ Bản Đến Nâng Cao

Tổng hợp 440+ từ vựng luyện thi starters 2018, 2019  và 2020 (tiếng anh Cambridge) chuẩn nhất dành cho các bạn tham khảo, bài viết thêm từ vựng luyện thi starters khi có update mới.

Quy tắc về bảng từ vựng Starters

Grammatical Key

adj adjective int interrogative
adv adverb n noun
con; conjunction poss possessive
det determiner prep preposition
dis discourse marker pron pronoun
excl exclamation V verb

Tham khảo: 9 Đề Thi Starter Cambridge – Trọn Bộ 4 Kỹ Năng Nghe Nói Đọc Viết

Từ vựng Starters với các từ bắt đầu bằng A-B-C

A

del

about orep add

afternoon 

again adv

alien 

alphabet n

an det

and con 

angry adj

animal n

 answer n + v 

apartment (UK flat) 

apple 

arm n

armchair ask V

at prep of place

B

baby 

badminton 

bag 

ball 

balloon 

banana 

baseball 

baseball

cap 

basketball n

bat (as sports equipment) 

bath 

bathroom n

be / beach n

 bean 

beam

 

beautiful adj 

bed 

bedroom 

bee n

behind prep 

between prep

big ad] bike n

bird n

 birthday 

black adj 

blue adj 

board 

board game 

boat 

body 

book 

bookcase r) 

bookshop 

boots n

bounce V

 box n

 boy 

bread 

breakfast 

brother 

brown adj

 burger 

bus n

but conj 

bye excl

C
cake n child/children n close V correct adj
camera n chips (US fries) n closed adj count V
can V chocolate n clothes n cousin n
candy (UK sweet(s)) n choose V coconut n cowr)
car n clap V colour (US color) rt V crayon n
carrot n class n come V crocodile n
cat n classmate n complete V cross n V
catch (e.g. a ball) V classroom n computer n cupboard n
chair n clean Qdj V cool adj
chicken n clock n Cool! exd

Từ vựng Starters với các từ bắt đầu bằng D-E-F

D

dad rt

day n

desk rt

dining room 

dinner n

dirty adj 

do 

dog n

doll 

donkey n

don’t worry exd 

door n 

double adj 

draw 

drawing n

dress

drink V

 drive 

duck n

E
earn elephant n enjoy V’ example n
eat V end n eraser (UK rubber) n eye n
egg n English adj + n evening n

 

facen find V fly V fries (UK chips) n
family n fish (s + pi) n food n frogn
fantastic n fishing n foot/feet n from prep
Fantastic! excl flat (US apartment) n football (US soccer) n fruit n
father n floor n for prep fun odj + n
favourite (US favorite) odj flower n friend n funny adj

Từ vựng Starters với các từ bắt đầu bằng G-H-I-J-K

G game n glasses n goodbye exd gray (UK grey) adj
garden n gov grandfather n great cdj + excl
get V go to bed V grandma n green adj
giraffe n go to sleep V grandmother n grey (US gray) cdj
girl n goat n grandpa n guitar n
give V good adj grape n
H hair n hepron him pron Hooray! excl
hall n head n hippo n horse n
hand n helicopter n hisposs adj + pron house n
handbag n hello excl hit V how int
happy cdj her poss adj + pron hobby n how many mt
hat n here odv hockey n how old int
have V hers pron hold V
have got V Hi! excl home n + adv
I pron in prep of place + time itpron
ice cream n in front of prep its poss adj + pron
J jacket n jellyfish n jump V
jeans n juice n
K keyboard (computer) n kid n kiten know V
kick V kitchen n kiwin

Từ vựng bắt đầu bằng L-M-N-O

L

lamp n

learn V
leg 

lemon n

 lemonade 

lesson 

let’s V

letter (as in alphabet) n

like prep + V

lime n

line n

listen V

live V

living room n

lizard long Qdj look look at V

lorry (US truck) n

a lot adv pron a lot of det

lots adv pron lots of det love lunch n
M
make V meat n monster n Mr title
man/men n meatballs r) morning n Mrs title
mango n milkr) mother n mum n
many der mine oron motorbike n music n
main mirror n mouse/mice n my poss adj
me pron Miss title mouse (computer) n
me too dis monkey n mouth n
N
name n nice Qdj nosen number n
new ad] night n not adv
next to prep no Qdv det now adv
0
of prep old adj open adị V ours pron
oh dis on prep of place or conj
oh dear exd one del + pron orange odj + n
OK odj + dis onion n our poss adj

Bộ từ vựng bắt đầu bằng P – Q- R – S

P
pager) pear r) pick up V please dis
paint V pen n picture n point V
painting n pencil n pie n polar bear n
paper adj + n person/people n pineapple rt poster n
pardon int pet n pink adj potato n
park n phone n * V plane n purple odj
part n photo n play V’ put V
pea n piano n playground n
Q
question n
R
radio n ricer) robot n ruler r)
read V ride V room n run V
really odv right dis rubber (US eraser) n
red odj right (as in correct) adj rug n
S
sad odj ship n skirt n spider n
sand n shirt n sleep V sport n
sausage n shoer) small odj stand V
say V shop (US store) n smile n V start V
scary odj short odj snake n stop V
schooln shorts n so dis store (UK shop) n
sea n show V soccer (UK football) n story n
see V silly adj sock n street n
See you! exd sing V sofa n sunn
sentence n sister n some det sweet(s) (US candy) n
she pron sit V song n swim V
sheep (s + pi) n skateboard n sorry adj * int
shell n skateboarding n spell V

Bộ từ bắt đầu bằng T-U-V-W

T

table n tennis racket n they pron toy r)
table tennis n thank you dis thing n train n
tablet n thanks dis this det + pron treen
tail n that det pron those def + pron trousers n
take a photo/picture V the der throw V truck (UK lorry) n
talk V their poss odj tick n V iryn + v
teacher n theirs pron tiger/1 T-shirt n
teddy (bear) n them pron to prep TV/television n
television/TV n then dis today odv + n
tell V there odv tomato n
tennis n these det pron too adv
U
ugly adj under prep understand V us pron
V
very Qdv
W
walk V wave V where int with prep
wallrt wepron which int woman/women n
want V wear V white odj word n
watch n + V well d/s who int would like y
water /1 well done dts whose int wow! excJ
watermelon n what int window n write V

Bộ từ bắt đầu bằng X-Y-Z

X (No words at this level)
Y yearn yes adv young adj yours pron
yellow odj you pron your poss odj
Nếu bạn có thắc mắc gì có thể để lại bình luận
4.7/5 - (30 votes)

Leave a Reply